slot definition

AMBIL SEKARANG

Nghĩa của từ Expansion slot - Từ điển Anh - Việt

Definition: A circuit board that can be inserted in a computer to give extra facilities or memory. Meaning: Thẻ mở rộng, bảng mạch mở rộng.

Loa Tannoy Definition DC8 - audiohanoihifi

Đặc điểm nổi bật của Loa Tannoy Definition DC8: Loa bookshelf dạng đứng toàn dải hai đường tiếng có bass reflex phía sau dành cho phòng nghe nhạc cỡ trung ...

Pcbfun Vôn Kế Điện Tử 5918 Dc8-100

Loa Tannoy DEFINITION DC8 sử dụng một 20cm kép đồng tâm điều khiển đồng trục với một dome tweeter 2.5cm titan cung cấp âm trầm hàng đầu xuống gần 40Hz. Cuộn dây ...